Phân tích thị phần và quy mô thị trường tinh bột biến tính - Dự báo và xu hướng tăng trưởng (2024 - 2029)

Báo cáo bao gồm các Nhà sản xuất tinh bột biến tính và được phân đoạn theo nguồn (ngô, lúa mì, sắn, khoai tây và các nguồn khác), ứng dụng (thực phẩm và đồ uống, thức ăn chăn nuôi, sản phẩm chăm sóc cá nhân và các ứng dụng khác), loại (tinh bột ether hóa, tiền -Tinh bột hồ hóa, tinh bột kháng, tinh bột este hóa và các loại khác) và Địa lý (Bắc Mỹ, Châu Âu, Châu Á - Thái Bình Dương, Nam Mỹ, Trung Đông và Châu Phi). Quy mô thị trường và dự báo giá trị (triệu USD) cho các phân khúc trên.

Phân tích thị phần và quy mô thị trường tinh bột biến tính - Dự báo và xu hướng tăng trưởng (2024 - 2029)

Quy mô thị trường tinh bột biến tính

Giai Đoạn Nghiên Cứu 2019 - 2029
Năm Cơ Sở Để Ước Tính 2023
CAGR 4.62 %
Thị Trường Tăng Trưởng Nhanh Nhất Châu á Thái Bình Dương
Thị Trường Lớn Nhất Bắc Mỹ
Tập Trung Thị Trường Thấp

Các bên chính

* Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các Công Ty Thành Công và Quan Trọng được sắp xếp không theo yêu cầu cụ thể nào

Phân tích thị trường tinh bột biến tính

Thị trường tinh bột biến tính toàn cầu dự kiến ​​​​sẽ đạt tốc độ CAGR là 4,62% ​​trong 5 năm tới.

  • Về lâu dài, với nền kinh tế toàn cầu đang dần cải thiện và dẫn đến lượng tiêu thụ thực phẩm chế biến và tiện lợi tăng lên, thị trường tinh bột biến tính, được sử dụng đáng kể trong các ứng dụng thực phẩm này, đang có nhu cầu tăng lên, từ đó thúc đẩy thị trường chung. Tinh bột biến tính được sử dụng trong ngành thực phẩm và đồ uống làm chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. Dân số tăng, đô thị hóa và thay đổi chế độ ăn uống đều góp phần làm tăng nhu cầu đối với các thành phần chức năng này.
  • Những tiến bộ công nghệ trong lĩnh vực sản xuất tinh bột biến tính đã dẫn đến sự phát triển của các loại tinh bột biến tính có tính đổi mới và hiệu suất cao phục vụ cho các ứng dụng cụ thể. Điều này đã tạo ra những cơ hội thị trường mới và mở rộng phạm vi của tinh bột biến tính. Các quy định của chính phủ liên quan đến chất lượng và an toàn thực phẩm đang thúc đẩy nhu cầu về tinh bột biến tính vì chúng được coi là lựa chọn thay thế an toàn và lành mạnh cho các chất phụ gia tổng hợp.
  • Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về lợi ích của việc sử dụng các thành phần tự nhiên và chức năng trong thực phẩm và các sản phẩm khác của họ. Tinh bột biến tính đang có nhu cầu cao trong nhiều ứng dụng khác nhau vì chúng được coi là thành phần tự nhiên và tốt cho sức khỏe. Nhu cầu về tinh bột biến tính đang giúp cho ngành công nghiệp thực phẩm phát triển nhanh chóng. Tinh bột biến tính mang lại vô số lợi ích chức năng cho các loại thực phẩm khác nhau, chẳng hạn như bánh mì, đồ ăn nhẹ, đồ uống và thực phẩm dinh dưỡng. Mặc dù sự tiện lợi vẫn là động lực chính trong tương lai của thị trường, nhưng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng về các lựa chọn thay thế lành mạnh đang xác định lại những gì cần có để nổi bật trong danh mục.
  • Các nhà sản xuất cũng sẵn sàng áp dụng xu hướng nhãn sạch vào sản phẩm của mình để giành thị phần. Các ngành dược phẩm và công nghiệp có thể sử dụng tinh bột biến tính trong nhiều ứng dụng. Chúng được sử dụng, cùng với nhiều mục đích khác, trong mỹ phẩm, sản xuất giấy, dệt may và chất kết dính. Việc sử dụng ngày càng tăng các vật liệu dựa trên sinh học và hàng hóa thân thiện với môi trường được dự đoán sẽ làm tăng nhu cầu về tinh bột biến tính trong các ngành công nghiệp này.

Tổng quan về ngành tinh bột biến tính

Thị trường tinh bột biến tính toàn cầu đang bị phân mảnh. Tuy nhiên, rất ít công ty quốc tế đang tập trung vào việc tăng thị phần của họ ở các nền kinh tế phát triển. Các công ty hàng đầu, bao gồm Archer Daniels Midland Company, Cargill Incorporated, Ingredion Incorporated, Roquette Freres và Tate Lyle, là những công ty hoạt động tích cực nhất trong thị trường tinh bột biến tính.

Ra mắt và đổi mới sản phẩm mới là những chiến lược chính được các công ty áp dụng để củng cố hoạt động kinh doanh của mình. Chiến lược hình thành các thỏa thuận và quan hệ đối tác mới với các công ty địa phương đã giúp các công ty tăng cường dấu ấn ở nước ngoài và tung ra các sản phẩm mới theo sở thích đang thay đổi của người tiêu dùng, đồng thời tận dụng chuyên môn của các công ty nhỏ trong khu vực này.

Ví dụ vào tháng 4 năm 2021, Cargill Inc. đã hợp tác với Starpro, một nhà sản xuất tinh bột sắn cấp thực phẩm quan trọng ở Thái Lan, để mở rộng các sản phẩm tinh bột sắn đặc sản của mình ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Sự hợp tác này sẽ hỗ trợ các yêu cầu chế biến sản phẩm của các nhà sản xuất thực phẩm và đáp ứng mong đợi về cảm quan của người tiêu dùng.

Dẫn đầu thị trường tinh bột biến tính

  1. Roquette Freres

  2. Ingredion Incorporated

  3. Tate & Lyle

  4. Cargill, Incorporated

  5. Archer Daniels Midland Company

  6. * Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các Công Ty Thành Công và Quan Trọng được sắp xếp không theo yêu cầu cụ thể nào
Cần Thêm Chi Tiết Về Người Chơi Và Đối Thủ Trên Thị Trường?
Tải xuống mẫu

Tin tức thị trường tinh bột biến tính

  • Tháng 10 năm 2022 Roquette tung ra tinh bột protein đậu hữu cơ làm sản phẩm thay thế thịt và sữa. Nhà cung cấp nguyên liệu Roquette đã giới thiệu loại tinh bột đậu hữu cơ mới này cho thị trường Liên minh Châu Âu (EU) và Hoa Kỳ.
  • Tháng 3/2022 Ingredion tung ra thị trường 2 loại tinh bột gạo nhãn sạch. Tinh bột gạo mang lại vẻ ngoài mịn màng và mịn màng với đặc tính không gây dị ứng và khả năng tiêu hóa tốt. Tinh bột gạo tự nhiên với khả năng giải phóng màu sắc và hương vị được cải thiện nhằm mang lại hương vị và màu sắc tự nhiên ngay cả trong các sản phẩm màu trắng. Tinh bột cũng làm giảm tác động đến môi trường và tăng khả năng phục hồi chuỗi cung ứng cho công ty.
  • Tháng 4 năm 2021 EmslandGroup ra mắt Emwaxy Spray 200, sản phẩm hoàn toàn phù hợp với nhu cầu ngày càng tăng nhanh về các nguyên liệu thay thế có nhãn sạch cho ngành công nghiệp thực phẩm. Emwaxy Spray 200 là một dẫn xuất tinh bột có DE thấp, được dán nhãn sạch dựa trên tinh bột khoai tây có hàm lượng amylopectin cao.

Báo cáo thị trường tinh bột biến tính - Mục lục

1. GIỚI THIỆU

  • 1.1 Giả định nghiên cứu và định nghĩa thị trường
  • 1.2 Phạm vi nghiên cứu

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. TÓM TẮT TÓM TẮT

4. ĐỘNG LỰC THỊ TRƯỜNG

  • 4.1 Trình điều khiển thị trường
  • 4.2 Hạn chế thị trường
  • 4.3 Phân tích năm lực lượng của Porter
    • 4.3.1 Mối đe dọa của những người mới
    • 4.3.2 Quyền thương lượng của người mua/người tiêu dùng
    • 4.3.3 Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp
    • 4.3.4 Mối đe dọa của sản phẩm thay thế
    • 4.3.5 Cường độ của sự ganh đua đầy tính canh tranh

5. PHÂN PHỐI THỊ TRƯỜNG

  • 5.1 Theo nguồn
    • 5.1.1 Ngô
    • 5.1.2 Lúa mì
    • 5.1.3 Sắn
    • 5.1.4 Khoai tây
    • 5.1.5 Những nguồn khác
  • 5.2 Theo ứng dụng
    • 5.2.1 Đồ ăn và đồ uống
    • 5.2.1.1 Tiệm bánh và bánh kẹo
    • 5.2.1.2 Đồ uống
    • 5.2.1.3 Sản phẩm bơ sữa
    • 5.2.1.4 Thịt và các sản phẩm từ thịt
    • 5.2.1.5 Súp, nước sốt và nước sốt
    • 5.2.1.6 Thực phẩm và đồ uống khác
    • 5.2.2 Thức ăn chăn nuôi
    • 5.2.3 Sản phẩm chăm sóc cá nhân
    • 5.2.4 Ứng dụng khác
  • 5.3 Theo loại
    • 5.3.1 Tinh bột ete hóa
    • 5.3.2 Tinh bột tiền hồ hóa
    • 5.3.3 Tinh bột kháng
    • 5.3.4 Tinh bột este hóa
    • 5.3.5 Các loại khác
  • 5.4 Theo địa lý
    • 5.4.1 Bắc Mỹ
    • 5.4.1.1 Hoa Kỳ
    • 5.4.1.2 Canada
    • 5.4.1.3 México
    • 5.4.1.4 Phần còn lại của Bắc Mỹ
    • 5.4.2 Châu Âu
    • 5.4.2.1 nước Đức
    • 5.4.2.2 Vương quốc Anh
    • 5.4.2.3 Pháp
    • 5.4.2.4 Nga
    • 5.4.2.5 Nước Ý
    • 5.4.2.6 Tây ban nha
    • 5.4.2.7 Phần còn lại của châu Âu
    • 5.4.3 Châu á Thái Bình Dương
    • 5.4.3.1 Ấn Độ
    • 5.4.3.2 Trung Quốc
    • 5.4.3.3 Châu Úc
    • 5.4.3.4 Nhật Bản
    • 5.4.3.5 Phần còn lại của Châu Á-Thái Bình Dương
    • 5.4.4 Nam Mỹ
    • 5.4.4.1 Brazil
    • 5.4.4.2 Argentina
    • 5.4.4.3 Phần còn lại của Nam Mỹ
    • 5.4.5 Trung Đông và Châu Phi
    • 5.4.5.1 các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
    • 5.4.5.2 Nam Phi
    • 5.4.5.3 Phần còn lại của Trung Đông và Châu Phi

6. CẢNH BÁO CẠNH TRANH

  • 6.1 Chiến lược được áp dụng nhiều nhất
  • 6.2 Phân tích thị phần
  • 6.3 Hồ sơ công ty
    • 6.3.1 Cargill Incorporated
    • 6.3.2 Tate & Lyle PLC
    • 6.3.3 Ingredion Incorporated
    • 6.3.4 Archer Daniels Midland Company
    • 6.3.5 Roquette Freres
    • 6.3.6 Sdzucker AG
    • 6.3.7 EMSLAND-STRKE GmbH
    • 6.3.8 Agrana Beteiligungs AG
    • 6.3.9 Japan Corn Starch Co. Ltd
    • 6.3.10 Grain Processing Corporation

7. CƠ HỘI THỊ TRƯỜNG VÀ XU HƯỚNG TƯƠNG LAI

** Tùy thuộc vào Tình Trạng Sẵn Có
Bạn có thể mua các phần của Báo cáo này. Kiểm tra giá cho các phần cụ thể
Nhận Báo Giá Thanh Lý Ngay

Phân khúc ngành tinh bột biến tính

Tinh bột biến tính được điều chế bằng cách xử lý tinh bột tự nhiên về mặt vật lý, enzyme hoặc hóa học để thay đổi tính chất của nó.

Thị trường tinh bột biến tính toàn cầu được phân chia thành nguồn, ứng dụng, loại và địa lý. Dựa trên nguồn, thị trường được phân chia thành ngô, lúa mì, sắn, khoai tây và các nguồn khác. Dựa trên ứng dụng, thị trường tinh bột biến tính được phân thành thực phẩm và đồ uống, thức ăn chăn nuôi, sản phẩm chăm sóc cá nhân và các ứng dụng khác. Thực phẩm và đồ uống còn được phân chia thành bánh mì và bánh kẹo, đồ uống, sữa, thịt và các sản phẩm từ thịt, súp, nước sốt và nước sốt, cũng như các thực phẩm và đồ uống khác. Dựa trên loại, thị trường được phân thành tinh bột ete hóa, tinh bột tiền hồ hóa, tinh bột kháng, tinh bột ester hóa và các loại khác. Dựa trên địa lý, thị trường được phân chia thành Bắc Mỹ, Châu Âu, Châu Á - Thái Bình Dương, Nam Mỹ, Trung Đông và Châu Phi.

Việc xác định quy mô thị trường đã được thực hiện theo giá trị bằng USD cho tất cả các phân khúc nêu trên.

Theo nguồn Ngô
Lúa mì
Sắn
Khoai tây
Những nguồn khác
Theo ứng dụng Đồ ăn và đồ uống Tiệm bánh và bánh kẹo
Đồ uống
Sản phẩm bơ sữa
Thịt và các sản phẩm từ thịt
Súp, nước sốt và nước sốt
Thực phẩm và đồ uống khác
Thức ăn chăn nuôi
Sản phẩm chăm sóc cá nhân
Ứng dụng khác
Theo loại Tinh bột ete hóa
Tinh bột tiền hồ hóa
Tinh bột kháng
Tinh bột este hóa
Các loại khác
Theo địa lý Bắc Mỹ Hoa Kỳ
Canada
México
Phần còn lại của Bắc Mỹ
Châu Âu nước Đức
Vương quốc Anh
Pháp
Nga
Nước Ý
Tây ban nha
Phần còn lại của châu Âu
Châu á Thái Bình Dương Ấn Độ
Trung Quốc
Châu Úc
Nhật Bản
Phần còn lại của Châu Á-Thái Bình Dương
Nam Mỹ Brazil
Argentina
Phần còn lại của Nam Mỹ
Trung Đông và Châu Phi các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Nam Phi
Phần còn lại của Trung Đông và Châu Phi
Cần một khu vực hoặc phân khúc khác?
Tùy chỉnh ngay

Câu hỏi thường gặp về nghiên cứu thị trường tinh bột biến tính

Quy mô thị trường tinh bột biến tính hiện tại là bao nhiêu?

Thị trường tinh bột biến tính dự kiến ​​​​sẽ đạt tốc độ CAGR là 4,62% ​​trong giai đoạn dự báo (2024-2029)

Ai là người chơi chính trong Thị trường tinh bột biến tính?

Roquette Freres, Ingredion Incorporated, Tate & Lyle, Cargill, Incorporated, Archer Daniels Midland Company là những công ty lớn hoạt động trong Thị trường Tinh bột Biến tính.

Khu vực nào phát triển nhanh nhất trong Thị trường Tinh bột Biến tính?

Châu Á Thái Bình Dương được ước tính sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR cao nhất trong giai đoạn dự báo (2024-2029).

Khu vực nào có thị phần lớn nhất trong Thị trường tinh bột biến tính?

Năm 2024, Bắc Mỹ chiếm thị phần lớn nhất trong Thị trường Tinh bột Biến tính.

Thị trường tinh bột biến tính này diễn ra trong những năm nào?

Báo cáo đề cập đến quy mô thị trường lịch sử của Thị trường tinh bột biến tính trong các năm 2019, 2020, 2021, 2022 và 2023. Báo cáo cũng dự báo quy mô Thị trường tinh bột biến tính trong các năm 2024, 2025, 2026, 2027, 2028 và 2029.

Báo cáo ngành tinh bột biến tính

Số liệu thống kê về thị phần, quy mô và tốc độ tăng trưởng doanh thu của Tinh bột biến tính năm 2024 do Mordor Intelligence™ Industry Reports tạo ra. Phân tích Tinh bột biến tính bao gồm triển vọng dự báo thị trường đến năm 2029 và tổng quan về lịch sử. Nhận mẫu phân tích ngành này dưới dạng bản tải xuống báo cáo PDF miễn phí.